ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mộc qua" (1件)
mộc qua

日本語
名マルメロ
類語検索結果 "mộc qua" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mộc qua" (2件)
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
これは彼のキャリアにおける重要な節目だ。
